| Định nghĩa | tooth, molars, teeth; serrated |
| Unicode | U+7259 |
| Mã TCVN | V1-5E59 |
| Thương hiệt | MVDH |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 㸦 nha (92) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | nha |
| Bắc kinh (Pinyin) | yá yà |
| Quảng đông (Jyutping) | ngaa4 |
| Tiếng Việt | nga, nhũ "nga (răng)" (gdhn) |
| Tiếng Việt | ngà, nhũ "ngà voi" (btcn) |
| Tiếng Việt | nha, nhũ "nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)" (vhn) |