| Định nghĩa | slice, splinter, strip; rad. 91 |
| Unicode | U+7247 |
| Mã TCVN | V1-5E54 |
| Thương hiệt | LLML |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 片 phiến (91) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | phiến |
| Bắc kinh (Pinyin) | piàn piān pàn |
| Quảng đông (Jyutping) | pin3 |
| Tiếng Việt | phiến, nhũ "phiến đá" (vhn) |
| Tiếng Việt | phiện, nhũ "thuốc phiện" (btcn) |