爷

Định nghĩafather, grandfather
Unicode U+7237
Thương hiệt CKSL
Tổng số nét6
Bộ thủ + số nét 父 phụ (88) + 2 số nét
Bắc kinh (Pinyin) yé
Quảng đông (Jyutping) je4
Tiếng Việt gia, nhũ "lão gia; gia môn" (gdhn)