爪

Định nghĩaclaw, nail, talon; animal feet
Unicode U+722a
Mã TCVN V1-5E4A
Thương hiệt HLO
Tổng số nét4
Bộ thủ + số nét 爫 trảo (87) + 0 số nét
Âm Hán Việttrảo
Bắc kinh (Pinyin) zhuǎ zhǎo
Quảng đông (Jyutping) zaau2
Tiếng Việt trảo, nhũ "trảo (móng vuốt)" (vhn)
Tiếng Việt trảu, nhũ "cây trảu (cây cho dầu để phao hoá chất mau khô)" (gdhn)
Tiếng Việt trẩu, nhũ "xem trảo" (btcn)
Tiếng Việt vuốt, nhũ "nanh vuốt" (btcn)