爆

Định nghĩacrackle, pop, burst, explode
Unicode U+7206
Thương hiệt FATE
Tổng số nét19
Bộ thủ + số nét 火 hoả (86) + 15 số nét
Âm Hán Việtbạc bạo bộc
Bắc kinh (Pinyin) bào bó
Quảng đông (Jyutping) baau3
Tiếng Việt bạo, nhũ "bạo trúc (pháo)" (gdhn)