| Unicode | U+70b9 |
| Mã TCVN | V1-5D7D |
| Thương hiệt | YRF |
| Tổng số nét | 9 |
| Bộ thủ + số nét | 火 hoả (86) + 5 số nét |
| Âm Hán Việt | điểm |
| Tiếng Việt | bếp, nhũ "bếp lửa" (btcn) |
| Tiếng Việt | chấm, nhũ "chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng" (gdhn) |
| Tiếng Việt | điểm, nhũ "điểm đầu, giao điểm; điểm tâm" (vhn) |