炒

Định nghĩafry, saute, roast, boil, cook
Unicode U+7092
Mã TCVN V1-5D76
Thương hiệt FFH
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 火 hoả (86) + 4 số nét
Âm Hán Việtsao
Bắc kinh (Pinyin) chǎo
Quảng đông (Jyutping) caau2
Tiếng Việt sao, nhũ "sao thuốc" (vhn)
Tiếng Việt xào, nhũ "xào nấu, xào khô, chiên xào" (btcn)
Tiếng Việt xáo, nhũ "xáo trộn, xáo măng, xào xáo" (gdhn)