| Định nghĩa | fire, flame; burn; anger, rage |
| Unicode | U+706b |
| Mã TCVN | V1-5D6A |
| Thương hiệt | F |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 火 hoả (86) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | hoả |
| Bắc kinh (Pinyin) | huǒ huō |
| Quảng đông (Jyutping) | fo2 |
| Tiếng Việt | hoả, nhũ "hoả hoạn; hoả lò; hoả lực" (vhn) |