湖
Định nghĩa
a lake; bluish-green
Unicode
U+6e56
Mã TCVN
V1-5C7D
Thương hiệt
EJRB
Tổng số nét
12
Bộ thủ + số nét
氵 thủy (85)
+ 9 số nét
Âm Hán Việt
hồ
Bắc kinh (Pinyin)
hú
Quảng đông (Jyutping)
wu4
Tiếng Việt
hồ, nhũ "ao hồ" (vhn)