| Định nghĩa | deep; depth; far; very, extreme |
| Unicode | U+6df1 |
| Mã TCVN | V1-5C66 |
| Thương hiệt | EBCD |
| Tổng số nét | 11 |
| Bộ thủ + số nét | 氵 thủy (85) + 8 số nét |
| Âm Hán Việt | thâm |
| Bắc kinh (Pinyin) | shēn |
| Quảng đông (Jyutping) | sam1 |
| Tiếng Việt | thum, nhũ "thum thủm" (btcn) |
| Tiếng Việt | thâm, nhũ "thâm trầm" (vhn) |
| Tiếng Việt | thăm, nhũ "thăm thẳm" (btcn) |
| Tiếng Việt | thẫm, nhũ "đỏ thẫm, xanh thẫm" (gdhn) |
| Tiếng Việt | thẳm, nhũ "vực thẳm" (ty_tdcn) |