润
Định nghĩa
soft, moist; sleek; freshen
Unicode
U+6da6
Thương hiệt
ELSG
Tổng số nét
10
Bộ thủ + số nét
氵 thủy (85)
+ 7 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
rùn
Quảng đông (Jyutping)
jeon6
Tiếng Việt
nhuận, nhũ "thấp nhuận; nhuận trạch, nhuận sắc" (gdhn)