海

Định nghĩasea, ocean; maritime
Unicode U+6d77
Mã TCVN V1-5C49
Thương hiệt EOWY
Tổng số nét10
Bộ thủ + số nét 氵 thủy (85) + 7 số nét
Âm Hán Việthải
Bắc kinh (Pinyin) hǎi
Quảng đông (Jyutping) hoi2
Tiếng Việt hải, nhũ "duyên hải; hải cảng; hải sản" (vhn)
Tiếng Việt hảy, nhũ "hảy tay" (ty_tdcn)
Tiếng Việt hấy, nhũ "hây hấy (dở tính)" (gdhn)
Tiếng Việt hẩy, nhũ "hây hẩy" (btcn)