浴
Định nghĩa
bathe, wash; bath
Unicode
U+6d74
Thương hiệt
ECOR
Tổng số nét
10
Bộ thủ + số nét
氵 thủy (85)
+ 7 số nét
Âm Hán Việt
dục
Bắc kinh (Pinyin)
yù
Quảng đông (Jyutping)
juk6
Tiếng Việt
dục, nhũ "dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen)" (gdhn)