流

Định nghĩaflow, circulate, drift; class
Unicode U+6d41
Mã TCVN V1-5C43
Thương hiệt EYIU
Tổng số nét10
Bộ thủ + số nét 氵 thủy (85) + 6 số nét
Âm Hán Việtlưu
Bắc kinh (Pinyin) liú
Quảng đông (Jyutping) lau4
Tiếng Việt lưu, nhũ "lưu loát" (vhn)