| Định nghĩa | wash, rinse; clean, purify |
| Unicode | U+6d17 |
| Mã TCVN | V1-5C37 |
| Thương hiệt | EHGU |
| Tổng số nét | 9 |
| Bộ thủ + số nét | 氵 thủy (85) + 6 số nét |
| Âm Hán Việt | tẩy tiển |
| Bắc kinh (Pinyin) | xǐ xiǎn |
| Quảng đông (Jyutping) | sai2 |
| Tiếng Việt | dẫy, nhũ "dẫy cỏ; ruồng dẫy" (gdhn) |
| Tiếng Việt | giẫy, nhũ "giẫy cỏ" (gdhn) |
| Tiếng Việt | rải, nhũ "rải rác" (gdhn) |
| Tiếng Việt | rảy, nhũ "rảy nước" (gdhn) |
| Tiếng Việt | tiển, nhũ "tiển (tên họ)" (gdhn) |
| Tiếng Việt | tẩy, nhũ "tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy" (vhn) |