洋

Định nghĩaocean, sea; foreign; western
Unicode U+6d0b
Mã TCVN V1-5C34
Thương hiệt ETQ
Tổng số nét9
Bộ thủ + số nét 氵 thủy (85) + 6 số nét
Âm Hán Việtdương
Bắc kinh (Pinyin) yáng xiáng yǎng
Quảng đông (Jyutping) joeng4
Tiếng Việt dương, nhũ "đại dương" (vhn)