| Định nghĩa | great, exalted, superior; big |
| Unicode | U+6cf0 |
| Mã TCVN | V1-5C31 |
| Thương hiệt | QKE |
| Tổng số nét | 10 |
| Bộ thủ + số nét | 氵 thủy (85) + 5 số nét |
| Âm Hán Việt | thái |
| Bắc kinh (Pinyin) | tài |
| Quảng đông (Jyutping) | taai3 |
| Tiếng Việt | thái, nhũ "núi Thái sơn" (vhn) |
| Tiếng Việt | xái, nhũ "xái phuốc phiện" (ty_tdcn) |