法

Định nghĩalaw, rule, regulation, statute; France, French
Unicode U+6cd5
Mã TCVN V1-5C26
Thương hiệt EGI
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 氵 thủy (85) + 5 số nét
Âm Hán Việtpháp
Bắc kinh (Pinyin) fǎ
Quảng đông (Jyutping) faat3
Tiếng Việt pháp, nhũ "pháp luật" (vhn)
Tiếng Việt phép, nhũ "lễ phép" (btcn)
Tiếng Việt phăm, nhũ "phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ)" (gdhn)
Tiếng Việt phấp, nhũ "phấp phỏng" (btcn)
Tiếng Việt phắp, nhũ "hợp phắp (chính xác); im phăm phắp" (gdhn)