| Định nghĩa | sink, submerge; addicted to |
| Unicode | U+6c89 |
| Mã TCVN | V1-5B6D |
| Thương hiệt | EBHU |
| Tổng số nét | 7 |
| Bộ thủ + số nét | 氵 thủy (85) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | trầm |
| Bắc kinh (Pinyin) | chén |
| Quảng đông (Jyutping) | cam4 zam6 |
| Tiếng Việt | chìm, nhũ "chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong)" (btcn) |
| Tiếng Việt | chằm, nhũ "chằm nón (khâu nón)" (btcn) |
| Tiếng Việt | ngầm, nhũ "ngấm ngầm" (btcn) |
| Tiếng Việt | ngằm, nhũ "đau ngằm ngằm" (btcn) |
| Tiếng Việt | tròm, nhũ "tròm trèm" (vhn) |
| Tiếng Việt | trầm, nhũ "trầm lặng" (btcn) |
| Tiếng Việt | trằm, nhũ "trằm trồ" (btcn) |
| Tiếng Việt | đẫm, nhũ "đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm" (btcn) |
| Tiếng Việt | đắm, nhũ "đắm đuối, say đắm" (btcn) |
| Tiếng Việt | đẵm, nhũ "đẵm máu" (gdhn) |