| Định nghĩa | water, liquid, lotion, juice |
| Unicode | U+6c34 |
| Mã TCVN | V1-5B5A |
| Thương hiệt | E |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 氵 thủy (85) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | thuỷ |
| Bắc kinh (Pinyin) | shuǐ |
| Quảng đông (Jyutping) | seoi2 |
| Tiếng Việt | thuỷ, nhũ "thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh" (vhn) |