毫

Định nghĩafine hair; measure of length
Unicode U+6beb
Mã TCVN V1-5B51
Thương hiệt YRBU
Tổng số nét11
Bộ thủ + số nét 毛 mao (82) + 7 số nét
Âm Hán Việthào
Bắc kinh (Pinyin) háo
Quảng đông (Jyutping) hou4
Tiếng Việt hào, nhũ "hào nhoáng; tiền hào" (vhn)