| Định nghĩa | hair, fur, feathers; coarse |
| Unicode | U+6bdb |
| Mã TCVN | V1-5B50 |
| Thương hiệt | HQU |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 毛 mao (82) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | mao |
| Bắc kinh (Pinyin) | máo mào |
| Quảng đông (Jyutping) | mou4 |
| Tiếng Việt | mao, nhũ "lông mao" (vhn) |
| Tiếng Việt | mau, nhũ "mau chóng" (btcn) |
| Tiếng Việt | mào, nhũ "mào gà" (btcn) |