| Định nghĩa | [bǐ[ to compare, liken; comparison; [bì] combine, put together, all |
| Unicode | U+6bd4 |
| Mã TCVN | V1-5B4F |
| Thương hiệt | PP |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 比 bỉ (81) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | bì bí bỉ tỉ tỷ |
| Bắc kinh (Pinyin) | bǐ bì pí pǐ |
| Quảng đông (Jyutping) | bei2 bei6 pei4 |
| Tiếng Việt | tí, nhũ "tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo" (gdhn) |
| Tiếng Việt | tỉ, nhũ "tỉ dụ" (vhn) |
| Tiếng Việt | tị, nhũ "suy tị" (btcn) |