残
Định nghĩa
injure, spoil; oppress; broken
Unicode
U+6b8b
Thương hiệt
MNIJ
Tổng số nét
9
Bộ thủ + số nét
歹 ngạt (78)
+ 5 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
cán
Quảng đông (Jyutping)
caan1 caan4
Tiếng Việt
tàn, nhũ "tàn quân, tàn tích; tàn bạo" (gdhn)