歪

Định nghĩaslant; inclined; askewd, awry
Unicode U+6b6a
Mã TCVN V1-5B37
Thương hiệt MFMYM
Tổng số nét9
Bộ thủ + số nét 止 chỉ (77) + 5 số nét
Âm Hán Việtoa oai
Bắc kinh (Pinyin) wāi wǎi
Quảng đông (Jyutping) me2 waai1
Tiếng Việt oa, nhũ "oa (méo lệch)" (btcn)
Tiếng Việt oai, nhũ "oai (lệch)" (btcn)
Tiếng Việt quay, nhũ "nói quay quắt" (vhn)