| Unicode | U+6a2a |
| Mã TCVN | V1-5A63 |
| Thương hiệt | DTLC |
| Tổng số nét | 15 |
| Bộ thủ + số nét | 木 mộc (75) + 11 số nét |
| Âm Hán Việt | hoạnh |
| Tiếng Việt | hoành, nhũ "hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành" (btcn) |
| Tiếng Việt | hoạnh, nhũ "hoạnh hoẹ; hoạnh tài" (vhn) |
| Tiếng Việt | vàng, nhũ "vàng tâm (một loại gỗ vàng)" (gdhn) |