| Định nghĩa | placard; list of successful exam candidates |
| Unicode | U+699c |
| Mã TCVN | V1-5A47 |
| Thương hiệt | DYBS |
| Tổng số nét | 14 |
| Bộ thủ + số nét | 木 mộc (75) + 10 số nét |
| Âm Hán Việt | bảng bàng |
| Bắc kinh (Pinyin) | bǎng bàng bēng páng |
| Quảng đông (Jyutping) | bong2 pong3 |
| Tiếng Việt | bàng, nhũ "cây bàng" (vhn) |
| Tiếng Việt | báng, nhũ "báng súng" (gdhn) |
| Tiếng Việt | bảng, nhũ "bảng dạng (mẫu)" (gdhn) |
| Tiếng Việt | bấng, nhũ "bấng cây" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | bẩng, nhũ "bẩng bẩng" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | bẫng, nhũ "nhẹ bẫng đi" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | bứng, nhũ "bứng trồng" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | bửng, nhũ "một bửng đất" (gdhn) |
| Tiếng Việt | vảng, nhũ "lảng vảng" (gdhn) |