梳
Định nghĩa
comb; brush
Unicode
U+68b3
Mã TCVN
V1-5A24
Thương hiệt
DYIU
Tổng số nét
11
Bộ thủ + số nét
木 mộc (75)
+ 7 số nét
Âm Hán Việt
sơ
Bắc kinh (Pinyin)
shū
Quảng đông (Jyutping)
so1
Tiếng Việt
sơ, nhũ "sơ nồi cơm" (vhn)