桃

Định nghĩapeach; marriage; surname
Unicode U+6843
Mã TCVN V1-5974
Thương hiệt DLMO
Tổng số nét10
Bộ thủ + số nét 木 mộc (75) + 6 số nét
Âm Hán Việtđào
Bắc kinh (Pinyin) táo
Quảng đông (Jyutping) tou4
Tiếng Việt đào, nhũ "hoa đào" (vhn)