校

Định nghĩaschool; military field officer
Unicode U+6821
Mã TCVN V1-596C
Thương hiệt DYCK
Tổng số nét10
Bộ thủ + số nét 木 mộc (75) + 6 số nét
Âm Hán Việtgiáo hiệu
Bắc kinh (Pinyin) jiào xiào
Quảng đông (Jyutping) gaau3 haau6
Tiếng Việt chò, nhũ "cây chò chỉ" (btcn)
Tiếng Việt giâu, nhũ "cây giâu da" (btcn)
Tiếng Việt hiệu, nhũ "giám hiệu, hiệu trưởng" (vhn)