| Định nghĩa | fruit; result |
| Unicode | U+679c |
| Mã TCVN | V1-594D |
| Thương hiệt | WD |
| Tổng số nét | 8 |
| Bộ thủ + số nét | 木 mộc (75) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | quả |
| Bắc kinh (Pinyin) | guǒ kè luǒ wǒ |
| Quảng đông (Jyutping) | gu2 gwo2 |
| Tiếng Việt | hủ, nhũ "hủ tiếu" (gdhn) |
| Tiếng Việt | quả, nhũ "hoa quả; quả báo, hậu quả" (vhn) |