杯
Định nghĩa
cup, glass
Unicode
U+676f
Mã TCVN
V1-5943
Thương hiệt
DMF
Tổng số nét
8
Bộ thủ + số nét
木 mộc (75)
+ 4 số nét
Âm Hán Việt
bôi
Bắc kinh (Pinyin)
bēi
Quảng đông (Jyutping)
bui1
Tiếng Việt
bôi, nhũ "bôi bác; chê bôi; bôi mực" (vhn)