服

Định nghĩaclothes; wear, dress
Unicode U+670d
Mã TCVN V1-5924
Thương hiệt BSLE
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 月 nguyệt (74) + 4 số nét
Âm Hán Việtphục
Bắc kinh (Pinyin) fú fù
Quảng đông (Jyutping) fuk6
Tiếng Việt phục, nhũ "tin phục" (vhn)