有

Định nghĩahave, own, possess; exist
Unicode U+6709
Mã TCVN V1-5922
Thương hiệt KB
Tổng số nét6
Bộ thủ + số nét 月 nguyệt (74) + 2 số nét
Âm Hán Việthữu
Bắc kinh (Pinyin) yǒu yòu
Quảng đông (Jyutping) jau5 jau6
Tiếng Việt hơi, nhũ "hơi hướng; hơi mệt" (gdhn)
Tiếng Việt hỡi, nhũ "hỡi ôi" (btcn)
Tiếng Việt hữu, nhũ "hữu ích" (vhn)