| Định nghĩa | wisdom, knowledge, intelligence |
| Unicode | U+667a |
| Mã TCVN | V1-5863 |
| Thương hiệt | ORA |
| Tổng số nét | 12 |
| Bộ thủ + số nét | 日 nhật (72) + 8 số nét |
| Âm Hán Việt | trí |
| Bắc kinh (Pinyin) | zhì zhī |
| Quảng đông (Jyutping) | zi3 |
| Tiếng Việt | tré, nhũ "cây mè tré" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | trí, nhũ "trí tuệ" (vhn) |