| Định nghĩa | spring; wanton |
| Unicode | U+6625 |
| Mã TCVN | V2-8D21 |
| Thương hiệt | QKA |
| Tổng số nét | 9 |
| Bộ thủ + số nét | 日 nhật (72) + 5 số nét |
| Âm Hán Việt | xuân |
| Bắc kinh (Pinyin) | chūn chǔn |
| Quảng đông (Jyutping) | ceon1 |
| Tiếng Việt | xoan, nhũ "còn xoan, đương xoan" (vhn) |
| Tiếng Việt | xuân, nhũ "mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu" (btcn) |