明

Định nghĩabright, light, brilliant; clear; illuminated; elucidate
Unicode U+660e
Mã TCVN V1-5851
Thương hiệt AB
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 日 nhật (72) + 4 số nét
Âm Hán Việtminh
Bắc kinh (Pinyin) míng
Quảng đông (Jyutping) ming4
Tiếng Việt minh, nhũ "minh mẫn, thông minh" (vhn)
Tiếng Việt miêng, nhũ "phân miêng (phân minh)" (gdhn)
Tiếng Việt mênh, nhũ "mênh mông" (gdhn)
Tiếng Việt mừng, nhũ "vui mừng" (btcn)