早

Định nghĩaearly; soon; morning
Unicode U+65e9
Mã TCVN V1-584A
Thương hiệt AJ
Tổng số nét6
Bộ thủ + số nét 日 nhật (72) + 2 số nét
Âm Hán Việttảo
Bắc kinh (Pinyin) zǎo
Quảng đông (Jyutping) zou2
Tiếng Việt tảo, nhũ "tảo hôn; tần tảo" (vhn)