| Định nghĩa | sun; day; daytime |
| Unicode | U+65e5 |
| Mã TCVN | V1-5847 |
| Thương hiệt | A |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 日 nhật (72) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | nhật nhựt |
| Bắc kinh (Pinyin) | rì mì |
| Quảng đông (Jyutping) | jat6 |
| Tiếng Việt | nhạt, nhũ "nhạt nhẽo" (gdhn) |
| Tiếng Việt | nhật, nhũ "cách nhật" (vhn) |
| Tiếng Việt | nhặt, nhũ "khoan nhặt" (btcn) |
| Tiếng Việt | nhựt, nhũ "nhựt kí (nhật kí)" (gdhn) |