施

Định nghĩagrant, bestow; give; act; name
Unicode U+65bd
Mã TCVN V1-583F
Thương hiệt YSOPD
Tổng số nét9
Bộ thủ + số nét 方 phương (70) + 5 số nét
Âm Hán Việtthi
Bắc kinh (Pinyin) shī shǐ yí yì
Quảng đông (Jyutping) ji6 si1
Tiếng Việt the, nhũ "phòng the" (gdhn)
Tiếng Việt thi, nhũ "thi ân, thi hành" (vhn)
Tiếng Việt thia, nhũ "ném thia lia" (gdhn)
Tiếng Việt thè, nhũ "thè lè" (gdhn)
Tiếng Việt thé, nhũ "the thé" (ty_tdcn)
Tiếng Việt thí, nhũ "thí tốt" (gdhn)
Tiếng Việt thỉ, nhũ "thủ thỉ" (gdhn)
Tiếng Việt thị, nhũ "thị uy" (gdhn)