新

Định nghĩanew, recent, fresh, modern
Unicode U+65b0
Mã TCVN V1-583C
Thương hiệt YDHML
Tổng số nét13
Bộ thủ + số nét 斤 cân (69) + 9 số nét
Âm Hán Việttân
Bắc kinh (Pinyin) xīn
Quảng đông (Jyutping) san1
Tiếng Việt tân, nhũ "tân xuân; tân binh" (vhn)
Tiếng Việt tâng, nhũ "tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng" (gdhn)