料

Định nghĩaconsider, conjecture; materials, ingredients
Unicode U+6599
Mã TCVN V1-5834
Thương hiệt FDYJ
Tổng số nét10
Bộ thủ + số nét 斗 đấu (68) + 6 số nét
Âm Hán Việtliều liệu
Bắc kinh (Pinyin) liào liáo
Quảng đông (Jyutping) liu2 liu6
Tiếng Việt liều, nhũ "liều thuốc" (btcn)
Tiếng Việt liệu, nhũ "lo liệu" (vhn)
Tiếng Việt lẽo, nhũ "lẽo đẽo" (gdhn)
Tiếng Việt rệu, nhũ "cái bàn rệu" (ty_tdcn)
Tiếng Việt xệu, nhũ "xệu xạo" (btcn)