| Định nghĩa | Chinese peck; liquid measure |
| Unicode | U+6597 |
| Mã TCVN | V1-5833 |
| Thương hiệt | YJ |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 斗 đấu (68) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | đẩu |
| Bắc kinh (Pinyin) | dǒu dòu |
| Quảng đông (Jyutping) | dau2 |
| Tiếng Việt | tẩu, nhũ "tẩu (nõ điếu), ống tẩu" (gdhn) |
| Tiếng Việt | điếu, nhũ "điếu cày, điếu đóm" (gdhn) |
| Tiếng Việt | đấu, nhũ "đấu gạo, đấu thóc" (vhn) |
| Tiếng Việt | đẩu, nhũ "ghế đẩu, sao bắc đẩu" (btcn) |