| Định nghĩa | literature, culture, writing |
| Unicode | U+6587 |
| Mã TCVN | V1-5830 |
| Thương hiệt | YK |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 文 văn (67) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | văn |
| Bắc kinh (Pinyin) | wén wèn |
| Quảng đông (Jyutping) | man4 man6 |
| Tiếng Việt | von, nhũ "chon von" (btcn) |
| Tiếng Việt | văn, nhũ "văn chương" (vhn) |