数

Định nghĩanumber; several, count; fate
Unicode U+6570
Thương hiệt FVOK
Tổng số nét13
Bộ thủ + số nét 攵 phộc (66) + 9 số nét
Bắc kinh (Pinyin) shù
Quảng đông (Jyutping) sou2 sou3
Tiếng Việt số, nhũ "số học; số mạng; số là" (gdhn)
Tiếng Việt sổ, nhũ "cuốn sổ; chim sổ lồng" (gdhn)
Tiếng Việt sỗ, nhũ "sỗ sàng" (gdhn)
Tiếng Việt sộ, nhũ "đồ sộ" (gdhn)
Tiếng Việt xọ, nhũ "chuyện nọ lại xọ chuyện kia" (gdhn)