放

Định nghĩaput, release, free, liberate
Unicode U+653e
Mã TCVN V1-577A
Thương hiệt YSOK
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 攵 phộc (66) + 4 số nét
Âm Hán Việtphóng
Bắc kinh (Pinyin) fàng fǎng
Quảng đông (Jyutping) fong3
Tiếng Việt phóng, nhũ "phóng hoả" (vhn)
Tiếng Việt phùng, nhũ "phùng má" (ty_tdcn)
Tiếng Việt phúng, nhũ "phúng phính" (btcn)
Tiếng Việt phưng, nhũ "phưng phức" (btcn)
Tiếng Việt phỏng, nhũ "phỏng lửa" (ty_tdcn)