收

Định nghĩagather together, collect; harvest
Unicode U+6536
Mã TCVN V1-5777
Thương hiệt VLOK
Tổng số nét6
Bộ thủ + số nét 攵 phộc (66) + 2 số nét
Âm Hán Việtthu
Bắc kinh (Pinyin) shōu
Quảng đông (Jyutping) sau1
Tiếng Việt dũ, nhũ "quyến dũ (quyến rũ)" (gdhn)
Tiếng Việt tho, nhũ "thơm tho" (btcn)
Tiếng Việt thu, nhũ "thu hoạch, thu nhập, thu gom" (vhn)
Tiếng Việt thua, nhũ "thua cuộc; thua lỗ" (gdhn)
Tiếng Việt thâu, nhũ "đêm thâu" (btcn)
Tiếng Việt thò, nhũ "thò ra" (btcn)