摇

Định nghĩawag, swing, wave; shake; scull
Unicode U+6447
Thương hiệt XQBOU
Tổng số nét13
Bộ thủ + số nét 扌 thủ (64) + 10 số nét
Bắc kinh (Pinyin) yáo
Quảng đông (Jyutping) jiu4
Tiếng Việt dao, nhũ "dao động" (gdhn)
Tiếng Việt dêu, nhũ "chúa Dêu (chúa trời)" (gdhn)