提

Định nghĩahold in hand; lift in hand
Unicode U+63d0
Mã TCVN V1-574B
Thương hiệt QAMO
Tổng số nét12
Bộ thủ + số nét 扌 thủ (64) + 9 số nét
Âm Hán Việtđề
Bắc kinh (Pinyin) tí dī dǐ shí
Quảng đông (Jyutping) dai2 tai4
Tiếng Việt chề, nhũ "ê chề; chàn chề" (gdhn)
Tiếng Việt dè, nhũ "dè bỉu; dè chừng, e dè; dè sẻn; kiêng dè" (btcn)
Tiếng Việt dề, nhũ "dầm dề; dề dà" (gdhn)
Tiếng Việt nhè, nhũ "nhè thức ăn ra, khóc nhè" (gdhn)
Tiếng Việt re, nhũ "im re" (gdhn)
Tiếng Việt rè, nhũ "rụt rè" (gdhn)
Tiếng Việt rề, nhũ "rề rề" (btcn)
Tiếng Việt đè, nhũ "đè đầu cưỡi cổ, đè nén" (btcn)
Tiếng Việt đề, nhũ "đề cử; đề huề; đề phòng" (vhn)