| Định nghĩa | push, expel; push forward |
| Unicode | U+63a8 |
| Mã TCVN | V1-5743 |
| Thương hiệt | QOG |
| Tổng số nét | 11 |
| Bộ thủ + số nét | 扌 thủ (64) + 8 số nét |
| Âm Hán Việt | suy thôi |
| Bắc kinh (Pinyin) | tuī |
| Quảng đông (Jyutping) | ceoi1 teoi1 |
| Tiếng Việt | chui, nhũ "chui rúc, chui nhủi, chui vào" (gdhn) |
| Tiếng Việt | suy, nhũ "suy nghĩ, suy xét, suy bì" (vvk_tdcn) |
| Tiếng Việt | thoi, nhũ "thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp" (gdhn) |
| Tiếng Việt | thòi, nhũ "thòi đuôi" (gdhn) |
| Tiếng Việt | thôi, nhũ "thôi đủ rồi" (gdhn) |
| Tiếng Việt | tòi, nhũ "tìm tòi" (gdhn) |